ヴィエトナム単語帖>>履歴書用語履歴書用語【ヴィエトナム単語帖】
履歴書(りれきしょ) Sơ yếu lí lich
振り仮名(ふりがな) phiên âm
氏名(しめい) họ và tên
生年月日(せいねんがっぴ) ngày tháng năm sinh
住所(じゅうしょ) địa chỉ
性別(せいべつ) Giới tính
配偶者(はいぐうしゃ) (Tên) vợ hoặc chồng
学歴(がくれき) Quá trình học tập
入学(にゅうがく) nhập học
卒業(そつぎょう) tốt nghiệp
年月(ねんげつ) năm tháng
中学校(ちゅうがっこう) trường cấp hai, trường trung học
高等学校(こうとうがっこう) trường cấp ba, trường phổ thong
大学(だいがく) đại học
専門学校(せんもんがっこう) trường dạy nghề
職歴(しょくれき) Quá trình công tác
株式会社(かぶしきかいしゃ) công ty cổ phần
資格(しかく) Bằng cấp/Chứng chỉ
免許(めんきょ)
縫製工資格証明 Chung Chi May cong Nghiep
協力
●ベトナム語チェツク
株式会社スマートソリューションズ(社長) http://smartsolutions.com.vn/ ●日本語チェツク
Jaguar http://jaguarvietnam.seesaa.net/